Phép dịch "canna" thành Tiếng Việt
cây sậy, lau, nòng là các bản dịch hàng đầu của "canna" thành Tiếng Việt.
canna
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cây sậy
Non romperà la canna schiacciata; e in quanto al lucignolo dalla luce fioca, non lo estinguerà.
Người sẽ chẳng bẻ cây sậy đã giập, và chẳng dụt tim đèn còn hơi cháy.
-
lau
noun -
nòng
nounTieni sotto tiro l'obiettivo con la canna e poi spostati per prenderne il ritmo.
Nhắm mục tiêu bằng nòng súng, rồi di chuyển theo nó để đo tốc độ của nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ống
- ống sáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Canna
Canna (botanica)
-
Lau
Các cụm từ tương tự như "canna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây mía · mia · mía
-
Shotgun · shotgun
-
cần câu
-
Câu
-
Đại phong cầm
Thêm ví dụ
Thêm