Phép dịch "camuffare" thành Tiếng Việt

hóa trang, ngụy trang là các bản dịch hàng đầu của "camuffare" thành Tiếng Việt.

camuffare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hóa trang

    verb

    Un geco dalla coda a foglia, camuffato da lichene.

    Một con tắc kè đuôi lá ( leaf-tailed gecko ) hóa trang như địa y.

  • ngụy trang

    Dubitavo del fatto che sarebbero morte a causa di un veleno camuffato, ma lo sparsi comunque.

    Tôi không nghĩ là chúng sẽ rơi vào bẫy thuốc độc ngụy trang, nhưng tôi vẫn rắc thuốc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camuffare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "camuffare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch