Phép dịch "canale" thành Tiếng Việt
kênh, kênh đào, sông đào là các bản dịch hàng đầu của "canale" thành Tiếng Việt.
canale
noun
masculine
ngữ pháp
-
kênh
nounPreferirei cambiare canale piuttosto che sentire la vostra telenovela.
Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.
-
kênh đào
nounEro con i miei amici su una sponda del canale.
Tôi đứng với bạn bè của tôi trên bờ kênh đào.
-
sông đào
-
ống
nounDove volevamo più fotosintesi, progettavamo canali più trasparenti.
Vị trí nào cần quang hợp, chúng tôi tạo thêm ống dẫn trong suốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " canale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "canale" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kênh nước
-
kênh đào panama
-
Đại Vận Hà
-
nội dung được cung cấp
-
Eo biển Mozambique
-
Kênh đào Panama · kênh đào Panama
-
eo biển Manche
-
kênh đào suez
Thêm ví dụ
Thêm