Phép dịch "canale" thành Tiếng Việt

kênh, kênh đào, sông đào là các bản dịch hàng đầu của "canale" thành Tiếng Việt.

canale noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kênh

    noun

    Preferirei cambiare canale piuttosto che sentire la vostra telenovela.

    Tao thà đổi kênh còn hơn nghe cái thứ sến của bọn mày.

  • kênh đào

    noun

    Ero con i miei amici su una sponda del canale.

    Tôi đứng với bạn bè của tôi trên bờ kênh đào.

  • sông đào

  • ống

    noun

    Dove volevamo più fotosintesi, progettavamo canali più trasparenti.

    Vị trí nào cần quang hợp, chúng tôi tạo thêm ống dẫn trong suốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "canale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "canale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch