Phép dịch "cameriera" thành Tiếng Việt

chị hầu bàn, người hầu bàn, hầu gái là các bản dịch hàng đầu của "cameriera" thành Tiếng Việt.

cameriera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chị hầu bàn

    noun
  • người hầu bàn

    noun

    Il cameriere era impaziente di vedere la reazione dell’uomo.

    Người hầu bàn nôn nóng chờ đợi phản ứng của người khách hàng.

  • hầu gái

    Una cameriera l'ha trovato tra il bucato mesi fa.

    Một hầu gái tìm thấy nó trong phòng giặt vài tháng trước.

  • đầy tớ gái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cameriera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cameriera"

Các cụm từ tương tự như "cameriera" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Bồi bàn · chị hầu bàn · người hầu bàn
Thêm

Bản dịch "cameriera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch