Phép dịch "camerata" thành Tiếng Việt

bạn học, chiến hữu, phòng ngủ là các bản dịch hàng đầu của "camerata" thành Tiếng Việt.

camerata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bạn học

  • chiến hữu

  • phòng ngủ

  • đồng chí

    noun

    Il Generale Vasilly Topov non era solo mio padre, era mio camerata, il mio leader in battaglia

    Tướng Vasilly Topov không chỉ là cha tôi, mà còn là đồng chí, thủ lĩnh của chúng tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camerata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "camerata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch