Phép dịch "calligrafia" thành Tiếng Việt
thư pháp, chữ viết tay, nét chữ là các bản dịch hàng đầu của "calligrafia" thành Tiếng Việt.
calligrafia
noun
feminine
ngữ pháp
-
thư pháp
nounNon voglio che interferiscano con la poesia e la calligrafia,
Tôi không muốn vẻ đẹp của thư pháp bị phá vỡ,
-
chữ viết tay
Frosty's non è stupido, e la mia calligrafia è orrenda.
Frosty không ngốc, và chữ viết tay của mẹ không đẹp lắm.
-
nét chữ
Ti rendi conto di cosa succederebbe se consegnassi i compiti con la tua calligrafia?
Có nhận ra nếu tao nộp bài của mình với nét chữ của mày thì thế nào không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Thư pháp
- bút pháp
- huật viết chữ đẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " calligrafia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm