Phép dịch "caffellatte" thành Tiếng Việt
Cà phê latte, café au lait là các bản dịch hàng đầu của "caffellatte" thành Tiếng Việt.
caffellatte
noun
masculine
ngữ pháp
Bevanda a base di caffè preparata con un po' di caffè espresso mescolato con latte bollente o schiumato.
-
Cà phê latte
Le conviene mandare giu'quel caffellatte e muoversi, o verro'la', e lo faro'io per lei!
Ông phải bỏ ly cà phê Latte đó xuống... và tránh qua một bên nếu không tôi sẽ xuống và làm dùm ông đấy!
-
café au lait
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caffellatte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caffellatte"
Thêm ví dụ
Thêm