Phép dịch "cadere" thành Tiếng Việt

ngã, rơi, rớt là các bản dịch hàng đầu của "cadere" thành Tiếng Việt.

cadere verb ngữ pháp

Muoversi verso un posto/luogo più basso per effetto della forza di gravità. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngã

    verb

    Ho pregato che mio figlio Bran sopravvivesse alla sua caduta.

    Ta cầu nguyện cho Bran, con trai ta sống sót sau vụ ngã của nó.

  • rơi

    verb

    Tutte le mele che cadono vengono mangiate dai maiali.

    Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.

  • rớt

    verb

    Puoi forse lasciar cadere una parte del tuo braccio?

    Con có làm rớt cánh tay của mình không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị
    • dịu đi
    • hy sinh
    • rơi vào
    • rơi xuống
    • rụng
    • trở nên
    • đổ
    • chết
    • mất
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cadere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cadere"

Các cụm từ tương tự như "cadere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cadere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch