Phép dịch "buttare" thành Tiếng Việt

lãng phí, ném, quăng là các bản dịch hàng đầu của "buttare" thành Tiếng Việt.

buttare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lãng phí

    verb

    Non butterai via neanche un secondo del tempo che ti rimane.

    Bạn sẽ không muốn lãng phí một phút giây nào mà ta còn lại.

  • ném

    verb

    Se mi prendono, mi butteranno fuori e basta.

    Nếu tớ bị bắt, họ sẽ chỉ ném tớ ra ngoài.

  • quăng

    verb

    E, una volta a casa, buttate via la canoa.

    Và khi các cậu về nhà, quăng cái xuồng đi đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quẳng
    • tống
    • vứt
    • vứt bỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buttare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buttare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buttare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch