Phép dịch "brava" thành Tiếng Việt

tốt là bản dịch của "brava" thành Tiếng Việt.

brava adjective feminine ngữ pháp

Caro, buono, ubbidiente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tốt

    adjective

    Sono bravo con le persone.

    Tôi có khả năng tương tác xã hội tốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "brava" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • brave · tốt
  • giỏi · hoan hô · khá · khéo · khéo tay · tốt
  • giỏi · hoan hô · khá · khéo · khéo tay · tốt
Thêm

Bản dịch "brava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch