Phép dịch "brava" thành Tiếng Việt
tốt là bản dịch của "brava" thành Tiếng Việt.
brava
adjective
feminine
ngữ pháp
Caro, buono, ubbidiente.
-
tốt
adjectiveSono bravo con le persone.
Tôi có khả năng tương tác xã hội tốt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brava " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm