Phép dịch "breccia" thành Tiếng Việt

lỗ thủng là bản dịch của "breccia" thành Tiếng Việt.

breccia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỗ thủng

    Se pressurizziamo la breccia, lo sentiranno in sala comandi.

    Bây giờ nếu chúng ta điều áp lỗ thủng ngay chúng chắc chắn sẽ nghe ngay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breccia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "breccia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch