Phép dịch "bossolo" thành Tiếng Việt

vỏ đạn là bản dịch của "bossolo" thành Tiếng Việt.

bossolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vỏ đạn

    I flash dei nostri fotografi hanno immortalato il bossolo di questo proiettile.

    Máy ảnh của thợ chụp hình hiện trường vụ án đã phát hiện vỏ đạn này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bossolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bossolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch