Phép dịch "boscaiolo" thành Tiếng Việt

người đốn gỗ, tiều phu là các bản dịch hàng đầu của "boscaiolo" thành Tiếng Việt.

boscaiolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người đốn gỗ

  • tiều phu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boscaiolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boscaiolo"

Thêm

Bản dịch "boscaiolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch