Phép dịch "borsetta" thành Tiếng Việt

túi xách tay, xắc, bị cầm tay là các bản dịch hàng đầu của "borsetta" thành Tiếng Việt.

borsetta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • túi xách tay

  • xắc

    Vado a prendere la borsetta.

    Để em đi lấy xắc đã.

  • bị cầm tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borsetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borsetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch