Phép dịch "borsa" thành Tiếng Việt
học bổng, túi, sàn giao dịch chứng khoán là các bản dịch hàng đầu của "borsa" thành Tiếng Việt.
borsa
noun
feminine
ngữ pháp
Piccola borsa per portare il denaro. [..]
-
học bổng
nounSecondo me, ti serve una B come media per tenere la borsa di studio.
Theo như tớ thấy, cậu cần điểm trung bình B để giữ học bổng.
-
túi
nounMia sorella s'è fatta rubare la borsa, tornando a casa ieri sera.
Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
-
sàn giao dịch chứng khoán
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ví tiền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " borsa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "borsa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sàn giao dịch chứng khoán · sàn giao dịch chứng khoán
-
Sở giao dịch chứng khoán Tokyo
-
Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
-
học bổng
-
chợ đen
-
học bổng
-
học bổng
Thêm ví dụ
Thêm