Phép dịch "boro" thành Tiếng Việt
bo, Bo, bỏ là các bản dịch hàng đầu của "boro" thành Tiếng Việt.
boro
noun
masculine
ngữ pháp
-
bo
nounGli escrementi di questo elefante sono totalmente privi di boro.
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
-
Bo
elemento chimico con numero atomico 5
Gli escrementi di questo elefante sono totalmente privi di boro.
Phân con voi này chỉ ra nó thiếu Bo.
-
bỏ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boro"
Thêm ví dụ
Thêm