Phép dịch "boccetta" thành Tiếng Việt

lọ là bản dịch của "boccetta" thành Tiếng Việt.

boccetta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lọ

    noun

    Sto trasformando vecchie boccette di profumo in bottiglie di birra.

    Mình định biến mấy lọ nước hoa cũ thành vỏ chai bia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boccetta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "boccetta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch