Phép dịch "bocca" thành Tiếng Việt
mồm, miệng, cửa là các bản dịch hàng đầu của "bocca" thành Tiếng Việt.
Apertura nella parte inferiore del volto umano, che serve per l'assunzione del cibo e per esprimere suoni. [..]
-
mồm
nounIan, perché continui a muovere la bocca quando parli con noi?
Ian, Sao không dùng mồm thật để nói chuyện?
-
miệng
nounNon c'è dubbio che tu abbia qualche bocca affamata da sfamare?
Chắc là cậu có vài miệng ăn phải lo ở nhà?
-
cửa
nounQuando passavo davanti a un negozio di liquori mi veniva l’acquolina in bocca.
Khi đi ngang qua một cửa hàng bán rượu, tôi rất thèm uống một cốc.
-
Miệng
orifizio attraverso cui gli animali si cibano
La bocca umana si chiama " forno ".
Miệng con người như một cái hang vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bocca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Bocca" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bocca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bocca"
Các cụm từ tương tự như "bocca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc may mắn
-
Bouches-du-Rhône
-
Bệnh tay, chân
-
Ung thư lưỡi