Phép dịch "blindato" thành Tiếng Việt
bọc sắt, xe bọc thép là các bản dịch hàng đầu của "blindato" thành Tiếng Việt.
blindato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Veicolo protetto con blindatura e vetri antiproiettile.
-
bọc sắt
-
xe bọc thép
Avevano detto che potevano liberarsi del localizzatore del blindato.
Họ nói họ có thể loại bỏ sự theo dấu trên xe bọc thép.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blindato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blindato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe lửa bọc sắt
Thêm ví dụ
Thêm