Phép dịch "blocco" thành Tiếng Việt

khối, quyển vở, sổ ghi chép là các bản dịch hàng đầu của "blocco" thành Tiếng Việt.

blocco noun verb masculine ngữ pháp

Un pezzo compatto di un materiale, solitamente solido, specialmente quando deve venire lavorato. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khối

    noun

    Se non resti sul blocco di ghiaccio il tuo compagno verrà fulminato.

    Nếu ông không ở yên tại cái khối đó, cộng sự của ông sẽ bị điện giật chết.

  • quyển vở

    noun
  • sổ ghi chép

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tảng
    • tập giấy ghi
    • vở
    • cuốn tập
    • sổ tay
    • tập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blocco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blocco"

Các cụm từ tương tự như "blocco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blocco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch