Phép dịch "bimba" thành Tiếng Việt
bé, em bé là các bản dịch hàng đầu của "bimba" thành Tiếng Việt.
bimba
noun
feminine
ngữ pháp
-
bé
nounE poi nacque Deva, ed era una bimba meravigliosa.
Rồi Deva ra đời, con bé thật xinh đẹp.
-
em bé
nounLa signora Leefolt prende la bimba in braccio, solo una volta al giorno.
Bà Leefolt không đụng tới em bé cho dù 1 ngày 1 lần đi chăng nữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bimba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm