Phép dịch "binocolo" thành Tiếng Việt

ống nhòm, Ống nhòm là các bản dịch hàng đầu của "binocolo" thành Tiếng Việt.

binocolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ống nhòm

    noun

    Tutti i surfisti hanno quindi guardato nel binocolo.

    Mỗi người lướt sóng nhìn qua ống nhòm.

  • Ống nhòm

    I binocoli sono uno degli strumenti di recitazione più critici che possiede.

    Ống nhòm đó là một trong những bộ phận hoạt động khó chịu nhất mà anh ta có.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binocolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "binocolo"

Thêm

Bản dịch "binocolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch