Phép dịch "bermuda" thành Tiếng Việt
bermuda, Bermuda là các bản dịch hàng đầu của "bermuda" thành Tiếng Việt.
bermuda
noun
masculine
ngữ pháp
-
bermuda
Ti importa che io abbia riempito quel campo da golf di erba Bermuda.
Có quan trọng với anh khi sân tập chơi golf mới được trồng cỏ Bermuda, Jordan?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bermuda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bermuda
feminine
-
Bermuda
Ti importa che io abbia riempito quel campo da golf di erba Bermuda.
Có quan trọng với anh khi sân tập chơi golf mới được trồng cỏ Bermuda, Jordan?
Hình ảnh có "bermuda"
Các cụm từ tương tự như "bermuda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tam giác Bermuda
Thêm ví dụ
Thêm