Phép dịch "bernoccolo" thành Tiếng Việt

bướu, u, ụ là các bản dịch hàng đầu của "bernoccolo" thành Tiếng Việt.

bernoccolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bướu

    noun
  • u

    noun

    Esatto, il bernoccolo che ha ricevuto quando qualcuno l'ha colpita.

    Cục u, phải, cô bị khi có ai đó đánh cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bernoccolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bernoccolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch