Phép dịch "beni" thành Tiếng Việt

hàng hoá, của cải, tài sản là các bản dịch hàng đầu của "beni" thành Tiếng Việt.

beni noun masculine ngữ pháp

Termine dal significato variabile. Può includere ogni sorta di proprietà personale mobile e immobile (merci, forniture, materiali grezzi o prodotti finiti o anche proprietà terriere).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàng hoá

    noun

    Ho il dovere di riscuotere le tasse, se non in moneta, in beni o bestiame.

    Tôi có quyền lấy hàng hoá hoặc thú nuôi.

  • của cải

    noun

    Non aspirano a possedere una grande quantità di beni materiali.

    Họ không quan tâm đến việc có vô số của cải vật chất.

  • tài sản

    noun

    Vuole che i suoi beni siano disponibili, giusto?

    Anh muốn tài sản được giải tỏa phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beni " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beni" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beni" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch