Phép dịch "benigno" thành Tiếng Việt
lành, nhân từ, nhẹ là các bản dịch hàng đầu của "benigno" thành Tiếng Việt.
benigno
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lành
Abbiamo trovato una massa benigna nel lobo superiore del polmone sinistro, e deve essere rimossa.
Có một khối u lành tính ở thùy trên của phổi trái cần phải được cắt bỏ.
-
nhân từ
Quand’è in particolare che i pastori devono essere benigni?
Khi nào thì người chăn bầy phải đặc biệt tỏ lòng nhân từ?
-
nhẹ
adjectiveJenner notò che chi si ammalava di vaiolo bovino — una malattia a decorso benigno — diventava immune dal vaiolo umano.
Ông Jenner ghi nhận là khi một người bị bệnh đậu bò—một bệnh nhẹ—thì không bị bệnh đậu mùa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tốt bụng
- tử tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benigno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benigno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
U xơ tiền liệt tuyến
Thêm ví dụ
Thêm