Phép dịch "beffardo" thành Tiếng Việt
nhạo báng là bản dịch của "beffardo" thành Tiếng Việt.
beffardo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nhạo báng
Costoro dicono con tono beffardo: “Dov’è questa sua promessa presenza?
Những người đó nhạo báng: “Chớ nào lời hứa về sự Chúa đến ở đâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beffardo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm