Phép dịch "beffa" thành Tiếng Việt
trò chơi khăm, trò chơi xỏ, trò đùa là các bản dịch hàng đầu của "beffa" thành Tiếng Việt.
beffa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
trò chơi khăm
Quindi, per salvare il pianeta, ho dovuto ingannarli, architettando la più grande beffa della storia del mondo.
Vì vậy để cứu lấy hành tinh này tôi phải lừa nó bằng trò chơi khăm vĩ đại nhất trong lịch sử loài người.
-
trò chơi xỏ
-
trò đùa
nounPiu'che di una punizione, sembrerebbe trattarsi di una beffa.
Nghe có vẻ giống một trò đùa hơn là một sự trừng phạt đấy.
-
điều chế nhạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beffa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beffa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chế nhạo
Thêm ví dụ
Thêm