Phép dịch "beccare" thành Tiếng Việt
bị, kiếm ăn, mổ là các bản dịch hàng đầu của "beccare" thành Tiếng Việt.
beccare
verb
ngữ pháp
Scoprire insperatamente.
-
bị
verbNon posso lasciare che ti becchino e risalgano a me.
Tôi không thể để anh bị bắt với đầy dấu vân tay mình trên người anh.
-
kiếm ăn
-
mổ
verbDevi solamente stare seduto, un ricco filetto di carne, e tutti gli uccellini vengono a beccare.
Ngài cứ như miếng thịt mỡ, ngồi yên đó, và đám chim tự sa tới mổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cu cu mỏ cong
-
Dẽ mỏ thìa
-
cắm sừng · miệng · mỏ
-
Chèo bẻo mỏ quạ
Thêm ví dụ
Thêm