Phép dịch "bastone" thành Tiếng Việt
gậy, cái gậy, cây là các bản dịch hàng đầu của "bastone" thành Tiếng Việt.
bastone
noun
masculine
ngữ pháp
Ramo d'albero arrotondato e lavorato o strumento di analoga forma anche non di legno, usato spec. come sostegno per camminare o come arma.
-
gậy
nounLottare con i bastoni non é l'arte del combattimento.
Dùng gậy không phải là nghệ thuật chiến đấu.
-
cái gậy
Ora prenderai il bastone per impedirmi di andarmene?
Cô định giật cái gậy để ngăn tôi đi sao?
-
cây
nounPrima o poi potrai camminare, con il bastone.
Nói chung là, anh có thể đi bộ được, với cây nạng.
-
gổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bastone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bastone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây gậy của Asclepius
Thêm ví dụ
Thêm