Phép dịch "bastimento" thành Tiếng Việt

tàu chở hàng, tàu thuỷ là các bản dịch hàng đầu của "bastimento" thành Tiếng Việt.

bastimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tàu chở hàng

  • tàu thuỷ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bastimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bastimento"

Thêm

Bản dịch "bastimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch