Phép dịch "barbaro" thành Tiếng Việt

người dã man, dã man, man rợ là các bản dịch hàng đầu của "barbaro" thành Tiếng Việt.

barbaro adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người dã man

    noun
  • dã man

    adjective

    Davide non sottopose gli ammoniti sconfitti a barbare torture, né li massacrò brutalmente.

    Đa-vít đã không tra tấn và hành hình dân Am-môn bại trận một cách tàn ác dã man.

  • man rợ

    adjective

    I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio.

    Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tàn ác
    • 野蠻
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbaro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barbaro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barbaro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch