Phép dịch "autorizzato" thành Tiếng Việt
công khai, hợp pháp, hợp thức là các bản dịch hàng đầu của "autorizzato" thành Tiếng Việt.
autorizzato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Participio passato di autorizzare. [..]
-
công khai
I gruppi di beneficenza in Canada non sono autorizzati a patrocinare.
Những nhóm mang danh nghĩa từ thiện ở Canada không được phép công khai quảng bá.
-
hợp pháp
adjectiveSembra che Dominic stia entrando nel giro della sicurezza autorizzata.
Có vẻ như Dominic đang đầu tư vào dịch vụ an ninh hợp pháp.
-
hợp thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " autorizzato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "autorizzato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho phép · chuẩn y
-
Danh sách cho phép
-
danh sách cho phép
Thêm ví dụ
Thêm