Phép dịch "autostima" thành Tiếng Việt
sự tự tin, tính tự tin, tự tin là các bản dịch hàng đầu của "autostima" thành Tiếng Việt.
autostima
noun
feminine
ngữ pháp
Sentimenti personali o opinioni su sé stesso.
-
sự tự tin
● In che modo prenderti cura della salute può influire sulla tua autostima?
● Việc chăm sóc sức khỏe có thể tác động ra sao đến sự tự tin của bạn?
-
tính tự tin
-
tự tin
adjectiveSperiamo che questo incontro non mini la sua autostima.
Hy vọng trận đấu không cân sức này không làm anh ta mất tự tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " autostima " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm