Phép dịch "austero" thành Tiếng Việt

khắt khe là bản dịch của "austero" thành Tiếng Việt.

austero adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khắt khe

    adjective

    Invece altri hanno ricevuto un’educazione rigida e austera, per cui tendono a seguire tale modello e a trattare i figli con altrettanta severità.

    Số khác thì được nuôi dạy bởi người cha khắt khe, lạnh lùng nên có khuynh hướng đối xử với con cái giống như vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " austero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "austero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch