Phép dịch "auspicabile" thành Tiếng Việt
nên làm là bản dịch của "auspicabile" thành Tiếng Việt.
auspicabile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nên làm
In molte altre situazioni, però, è appropriato e auspicabile salutare gli altri.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chào hỏi nhau là điều thích hợp và nên làm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auspicabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm