Phép dịch "auditorio" thành Tiếng Việt
phòng thính giả là bản dịch của "auditorio" thành Tiếng Việt.
auditorio
noun
masculine
ngữ pháp
-
phòng thính giả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " auditorio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm