Phép dịch "augurare" thành Tiếng Việt
chúc, chúc mừng là các bản dịch hàng đầu của "augurare" thành Tiếng Việt.
augurare
verb
ngữ pháp
Fare una previsione o una profezia. [..]
-
chúc
verbGrazie molto e via auguro i più grandi successi.
Cảm ơn rất nhiều, chúc các bạn nhiều thành công trong cuộc sống.
-
chúc mừng
Ti faccio i miei auguri per il tuo commercio.
Tôi xin chúc mừng anh trong công việc mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " augurare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "augurare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Happy Birthday to You
Thêm ví dụ
Thêm