Phép dịch "audacia" thành Tiếng Việt

sự can đảm, sự cả gan, sự liều lĩnh là các bản dịch hàng đầu của "audacia" thành Tiếng Việt.

audacia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự can đảm

    Ammiro la tua audacia.

    Tôi ngưỡng mộ sự can đảm của cô.

  • sự cả gan

  • sự liều lĩnh

  • sự táo bạo

    Una tale audacia lo condurra'un giorno al Senato...

    Cũng như sự táo bạo một ngày sẽ dẫn cậu ấy đến viện nguyên lão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " audacia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "audacia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch