Phép dịch "attualmente" thành Tiếng Việt

ngày nay, hiện nay là các bản dịch hàng đầu của "attualmente" thành Tiếng Việt.

attualmente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngày nay

    oh no, attualmente i bambini non guidano ancora.

    ồ không, ngày nay trẻ con không lái xe.

  • hiện nay

    adverb

    Qual è il problema numero uno attualmente affrontato dalla nostra comunità?

    Thách thức lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt hiện nay là gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attualmente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "attualmente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch