Phép dịch "ateo" thành Tiếng Việt
người vô thần, thuyết vô thần là các bản dịch hàng đầu của "ateo" thành Tiếng Việt.
ateo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
người vô thần
Trovare un compagno ateo gli rende la giornata felice.
Tìm thấy một người vô thần là anh ta vui cả ngày.
-
thuyết vô thần
Per caso la sposa, atea, aveva un bel vestito bianco?
Thế cô dâu theo thuyết vô thần mặc một chiếc váy trắng rất đẹp hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ateo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm