Phép dịch "Atlante" thành Tiếng Việt
Atlas, tập bản đồ, Atlat là các bản dịch hàng đầu của "Atlante" thành Tiếng Việt.
Atlante
proper
masculine
ngữ pháp
Atlante (catena montuosa) [..]
-
Atlas
Hai messo " La rivolta di Atlante " sul ripiano piu'alto?
Cô để quyển " Atlas Shrugged " lên giá trên cùng à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Atlante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
atlante
noun
masculine
ngữ pháp
-
tập bản đồ
-
Atlat
libro che raccoglie carte geografiche
-
atlas
Hai messo " La rivolta di Atlante " sul ripiano piu'alto?
Cô để quyển " Atlas Shrugged " lên giá trên cùng à?
Hình ảnh có "Atlante"
Thêm ví dụ
Thêm