Phép dịch "astrazione" thành Tiếng Việt

điều trừu tượng, trừu tượng là các bản dịch hàng đầu của "astrazione" thành Tiếng Việt.

astrazione noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • điều trừu tượng

  • trừu tượng

    procedimento del pensiero per il quale si isola un elemento da tutti gli altri ai quali era connesso e lo si considera quale particolare oggetto di ricerca

    Sono bravo con le astrazioni di alto livello.

    Tôi rất hứng thú với các chủ đề trừu tượng cấp cao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astrazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astrazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch