Phép dịch "astratto" thành Tiếng Việt

cái trừu tượng, trừu tượng, tóm tắt là các bản dịch hàng đầu của "astratto" thành Tiếng Việt.

astratto adjective noun verb masculine ngữ pháp

A livello artistico, che sembra come se contenesse poca o nessuna forma realistica del mondo fisico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái trừu tượng

  • trừu tượng

    adjective

    Non è come la relazione che intrattiene con qualche forma astratta.

    Nó không phải là một dạng quan hệ của những hình thức trừu tượng.

  • tóm tắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astratto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "astratto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "astratto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch