Phép dịch "asterismo" thành Tiếng Việt
mảng sao, Mảng sao là các bản dịch hàng đầu của "asterismo" thành Tiếng Việt.
asterismo
noun
masculine
ngữ pháp
-
mảng sao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asterismo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Asterismo
-
Mảng sao
gruppo di stelle visibile nel cielo notturno, riconoscibile dal resto per la sua particolare configurazione geometrica
Hình ảnh có "asterismo"
Thêm ví dụ
Thêm