Phép dịch "associato" thành Tiếng Việt
hội viên là bản dịch của "associato" thành Tiếng Việt.
associato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hội viên
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " associato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "associato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung đối tượng kết ghép
-
Xã liên kết tại Pháp
-
khung đối tượng không bị chặn
-
báo cáo Bảng trụ xoay liên kết
-
ghép đôi · kết ghép · kết hợp · liên kết
-
đối tượng rời
-
kiểm soát được gắn
Thêm ví dụ
Thêm