Phép dịch "associare" thành Tiếng Việt

kết hợp, liên kết, ghép đôi là các bản dịch hàng đầu của "associare" thành Tiếng Việt.

associare verb ngữ pháp

Collegare o mettere in relazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kết hợp

    verb

    Perciò, sostengono pienamente l’opera di predicazione svolta dalle congregazioni a cui si associano.

    Vì vậy, họ hoàn toàn ủng hộ công việc rao giảng của hội thánh họ đang kết hợp.

  • liên kết

    verb

    Sono associata a te come mio utente primario.

    Tôi đã liên kết với anh như là người dùng chính an toàn.

  • ghép đôi

  • kết ghép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " associare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "associare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "associare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch