Phép dịch "asilo" thành Tiếng Việt

nơi trú ẩn, nơi ẩn náu, trường mẫu giáo là các bản dịch hàng đầu của "asilo" thành Tiếng Việt.

asilo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nơi trú ẩn

  • nơi ẩn náu

    Il problema dei richiedenti asilo in Australia

    Vấn đề về những người tìm nơi ẩn náu ở Úc

  • trường mẫu giáo

    Che cos'hai detto, un asilo?

    Anh đã nói gì, trường mẫu giáo?

  • viện cứu tế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asilo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asilo"

Các cụm từ tương tự như "asilo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asilo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch