Phép dịch "asiatico" thành Tiếng Việt

người Á châu, Á là các bản dịch hàng đầu của "asiatico" thành Tiếng Việt.

asiatico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người Á châu

    noun

    Nei successivi due anni la numerosa comunità asiatica fu espulsa.

    Trong hai năm kế tiếp, cộng đồng đông đúc người Á Châu bị trục xuất.

  • Á

    adjective proper

    Una delle migliori squadre asiatiche ma non ci spaventano.

    Một trong những đội xuất sắc nhất châu Á nhưng chúng tôi không sợ họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asiatico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "asiatico"

Các cụm từ tương tự như "asiatico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asiatico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch