Phép dịch "armato" thành Tiếng Việt
có cốt thép, vũ trang là các bản dịch hàng đầu của "armato" thành Tiếng Việt.
armato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Participio passato di armare.
-
có cốt thép
-
vũ trang
adjectiveLe forze armate hanno occupato tutto il territorio.
Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "armato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xe tăng hạng nhẹ
-
Bê tông cốt thép · bê tông cốt thép
-
Vũ khí sinh học
-
Vũ khí công thành
-
Xe tăng
-
Vũ khí tối thượng
-
Xe tăng chủ lực
-
Súng tự động
Thêm ví dụ
Thêm